- 阝phụ(gò đất, làng xóm (bộ ấp))
- 付phó(trao, giao nộp)
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
gửi kèm; đính kèm
Xin hãy gửi kèm tài liệu cho tôi.
gửi kèm; đính kèm
Xin hãy gửi kèm tài liệu cho tôi.
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
gửi kèm; đính kèm
gửi kèm; đính kèm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.