- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
trên đất liền; trên bộ
Giao thông đường bộ rất tiện lợi.
trên đất liền; trên mặt đất
trên đất liền; trên bộ
Giao thông đường bộ rất tiện lợi.
trên đất liền; trên mặt đất
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
trên đất liền; trên bộ
trên đất liền; trên bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.