- 糹mịch(sợi tơ)
- 賣mại(bán ra)
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
lần lượt; liên tiếp; nối tiếp nhau
Họ lần lượt rời đi.
lần lượt; liên tiếp
Các học sinh lần lượt đi vào lớp học.
lần lượt; dần dần; tiếp nối nhau
Mưa đã rơi rả rích ba ngày.
lần lượt; liên tiếp; nối tiếp nhau
Họ lần lượt rời đi.
lần lượt; liên tiếp
Các học sinh lần lượt đi vào lớp học.
lần lượt; dần dần; tiếp nối nhau
Mưa đã rơi rả rích ba ngày.
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
lần lượt; liên tiếp; nối tiếp nhau
lần lượt; liên tiếp; nối tiếp nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vòng; lượt; thứ tự luân phiên
vòng; lượt; thứ tự luân phiên