- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
bàn trưng bày; tủ trưng bày
Cái kệ trưng bày này rất đẹp.
bàn trưng bày; tủ trưng bày
Cái kệ trưng bày này rất đẹp.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
bàn trưng bày; tủ trưng bày
bàn trưng bày; tủ trưng bày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.