- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
bày ra; trải ra
Những tác phẩm nghệ thuật này được trưng bày trong bảo tàng.
bày ra; trải ra
Những tác phẩm nghệ thuật này được trưng bày trong bảo tàng.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
bày ra; trải ra
bày ra; trải ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.