- 阝phụ(gò đất, đồi núi (bộ阜))
- 夅giáng(đi xuống)
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
tuyết rơi; lượng tuyết rơi
Hôm nay có tuyết rơi không?
tuyết rơi; lượng tuyết
Hôm nay có tuyết rơi.
tuyết rơi; lượng tuyết rơi
Hôm nay có tuyết rơi không?
tuyết rơi; lượng tuyết
Hôm nay có tuyết rơi.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
tuyết rơi; lượng tuyết rơi
tuyết rơi; lượng tuyết rơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.