- 阝phụ(gò đất, vùng đất)
- 艮cấn(dừng lại, cứng chắc)
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
giới hạn mua hàng; hạn chế số lượng mua
Sản phẩm này bị giới hạn mua.
giới hạn mua hàng; hạn chế số lượng mua
Sản phẩm này bị giới hạn mua.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
giới hạn mua hàng; hạn chế số lượng mua
giới hạn mua hàng; hạn chế số lượng mua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.