- 阝phụ(gò đất, vùng đất)
- 艮cấn(dừng lại, cứng chắc)
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
khung giới hạn chiều cao; thanh chắn giới hạn độ cao
Cái rào chắn giới hạn chiều cao này thấp quá.
khung giới hạn chiều cao; thanh chắn giới hạn độ cao
Cái rào chắn giới hạn chiều cao này thấp quá.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
khung giới hạn chiều cao; thanh chắn giới hạn độ cao
khung giới hạn chiều cao; thanh chắn giới hạn độ cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.