- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
vùng Thiểm Bắc (bắc tỉnh Thiểm Tây, bao gồm Dũ Lâm và Diên An, thánh địa cách mạng của Mao)
Thiểm Bắc là thánh địa cách mạng.
vùng Thiểm Bắc (bắc tỉnh Thiểm Tây, bao gồm Dũ Lâm và Diên An, thánh địa cách mạng của Mao)
Thiểm Bắc là thánh địa cách mạng.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
vùng Thiểm Bắc (bắc tỉnh Thiểm Tây, bao gồm Dũ Lâm và Diên An, thánh địa cách mạng của Mao)
vùng Thiểm Bắc (bắc tỉnh Thiểm Tây, bao gồm Dũ Lâm và Diên An, thánh địa cách mạng của Mao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.