- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
Anh ấy đã chết trong một vụ tai nạn xe hơi.
gặp nạn; thiệt mạng; tử nạn
Anh ấy đã bỏ mạng trong một tai nạn.
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
Anh ấy đã chết trong một vụ tai nạn xe hơi.
gặp nạn; thiệt mạng; tử nạn
Anh ấy đã bỏ mạng trong một tai nạn.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.