- 人nhân(người)
- 攸du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)
- 彡sam(trang sức, nét vẽ đẹp)
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
ẩn tu; tu hành ẩn dật
Anh ấy đã chọn cuộc sống ẩn tu.
ẩn tu; tu hành ẩn dật
Anh ấy đã chọn cuộc sống ẩn tu.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
ẩn tu; tu hành ẩn dật
ẩn tu; tu hành ẩn dật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.