- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
máu ẩn (trong y học, máu trong phân do chảy máu nội tạng)
Bác sĩ đã kiểm tra ẩn huyết.
máu ẩn (trong y học, máu trong phân do chảy máu nội tạng)
Bác sĩ đã kiểm tra ẩn huyết.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
máu ẩn (trong y học, máu trong phân do chảy máu nội tạng)
máu ẩn (trong y học, máu trong phân do chảy máu nội tạng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.