ẩn cư; sống ẩn dật
Anh ấy thích cuộc sống ẩn dật.
ẩn dật; ở ẩn
Anh ấy sống một cuộc sống ẩn dật.
ẩn sĩ; người ở ẩn; dật dân
Anh ấy là một ẩn sĩ.
ẩn cư; sống ẩn dật
Anh ấy thích cuộc sống ẩn dật.
ẩn dật; ở ẩn
Anh ấy sống một cuộc sống ẩn dật.
ẩn sĩ; người ở ẩn; dật dân
Anh ấy là một ẩn sĩ.
ẩn cư; sống ẩn dật
ẩn cư; sống ẩn dật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ẩn sĩ; người ở ẩn; dật dân
Anh ấy là một người ẩn dật.
ẩn sĩ; người ở ẩn; dật dân
Anh ấy là một người ẩn dật.