- 阝phụ(gò đất, vách)
- 鬲cách(vạc ba chân, ngăn cách)
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
vách ngăn; tấm ngăn phòng
Căn phòng này đã bị ngăn cách.
vách ngăn; ngăn cách; tường ngăn
Bức tường này ngăn cách các phòng.
vách ngăn; tường ngăn
Căn phòng này cần một vách ngăn.
vách ngăn; tấm ngăn phòng
Căn phòng này đã bị ngăn cách.
vách ngăn; ngăn cách; tường ngăn
Bức tường này ngăn cách các phòng.
vách ngăn; tường ngăn
Căn phòng này cần một vách ngăn.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
vách ngăn; tấm ngăn phòng
vách ngăn; tấm ngăn phòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.