- 阝phụ(gò đất, vách)
- 鬲cách(vạc ba chân, ngăn cách)
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
cách nhiệt; cách nhiệt nhiệt
Vật liệu này có thể cách nhiệt.
cách nhiệt; cách âm nhiệt
Loại vật liệu này có hiệu quả cách nhiệt rất tốt.
cách nhiệt; cách nhiệt nhiệt
Vật liệu này có thể cách nhiệt.
cách nhiệt; cách âm nhiệt
Loại vật liệu này có hiệu quả cách nhiệt rất tốt.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
cách nhiệt; cách nhiệt nhiệt
cách nhiệt; cách nhiệt nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.