- 阝phụ(gò đất, vách)
- 鬲cách(vạc ba chân, ngăn cách)
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
buồng; ngăn; ô riêng
Cái buồng này rất nhỏ.
buồng ngăn cách; ô làm việc (trong văn phòng)
Trong văn phòng của tôi có rất nhiều ô làm việc.
ngăn; buồng nhỏ; ô được ngăn cách
buồng; ngăn; ô riêng
Cái buồng này rất nhỏ.
buồng ngăn cách; ô làm việc (trong văn phòng)
Trong văn phòng của tôi có rất nhiều ô làm việc.
ngăn; buồng nhỏ; ô được ngăn cách
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
buồng; ngăn; ô riêng
buồng; ngăn; ô riêng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Văn phòng này có nhiều phòng ngăn.
khoảng cách; khoảng thời gian; ngăn cách
Văn phòng này có ba ngăn.
Văn phòng này có nhiều phòng ngăn.
khoảng cách; khoảng thời gian; ngăn cách
Văn phòng này có ba ngăn.