- 雨vũ(mưa (tượng hình))
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
băng tráng; băng phủ mặt đất (lớp băng trong suốt hình thành khi mưa đóng băng trên bề mặt)
Mưa đóng băng là một hiện tượng tự nhiên.
băng tráng; băng phủ mặt đất (lớp băng trong suốt hình thành khi mưa đóng băng trên bề mặt)
Mưa đóng băng là một hiện tượng tự nhiên.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
băng tráng; băng phủ mặt đất (lớp băng trong suốt hình thành khi mưa đóng băng trên bề mặt)
băng tráng; băng phủ mặt đất (lớp băng trong suốt hình thành khi mưa đóng băng trên bề mặt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.