- 雨vũ(mưa (tượng hình))
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
mưa tuyết; mưa đá lẫn tuyết
Hôm nay có mưa tuyết.
mưa tuyết; mưa đá lẫn tuyết
mưa tuyết; mưa đá lẫn tuyết
Hôm nay có mưa tuyết.
mưa tuyết; mưa đá lẫn tuyết
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
mưa tuyết; mưa đá lẫn tuyết
mưa tuyết; mưa đá lẫn tuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.