- 雨vũ(mưa (tượng hình))
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
giọt mưa
Hạt mưa rơi trên cửa sổ.
giọt mưa
Hạt mưa rơi trên cửa sổ.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
giọt mưa
giọt mưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.