- 雨vũ(mưa (tượng hình))
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
ủng đi mưa; giày cao su
Tôi có một đôi ủng đi mưa.
ủng đi mưa; giày cao su chống nước
ủng đi mưa; giày cao su
ủng đi mưa; giày cao su
Tôi có một đôi ủng đi mưa.
ủng đi mưa; giày cao su chống nước
ủng đi mưa; giày cao su
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
ủng đi mưa; giày cao su
ủng đi mưa; giày cao su
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.