- 雨vũ(mưa)
- 彐kệ(bàn tay cào, vốc)
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
chó kéo xe tuyết
Chó kéo xe rất đáng yêu.
chó kéo xe tuyết
Chó kéo xe rất đáng yêu.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
chó kéo xe tuyết
chó kéo xe tuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.