- 雨vũ(mưa)
- 彐kệ(bàn tay cào, vốc)
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
nấm tuyết nhĩ (Tremella fuciformis)
Tuyết nhĩ là một loại nấm.
mộc nhĩ trắng; nấm tuyết (Tremella fuciformis)
Nấm tuyết là một loại thực phẩm tốt cho sức khỏe.
nấm tuyết nhĩ (Tremella fuciformis)
Tuyết nhĩ là một loại nấm.
mộc nhĩ trắng; nấm tuyết (Tremella fuciformis)
Nấm tuyết là một loại thực phẩm tốt cho sức khỏe.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
nấm tuyết nhĩ (Tremella fuciformis)
nấm tuyết nhĩ (Tremella fuciformis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.