- 雨vũ(mưa)
- 彐kệ(bàn tay cào, vốc)
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
cải xanh muối tuyết; dưa cải (Brassica juncea var. crispifolia)(kế thừa)
Cải tuyết là một loại rau.
cải xanh muối tuyết; dưa cải (Brassica juncea var. crispifolia)(kế thừa)
Cải tuyết là một loại rau.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
cải xanh muối tuyết; dưa cải (Brassica juncea var. crispifolia)
cải xanh muối tuyết; dưa cải (Brassica juncea var. crispifolia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.