- 雨vũ(mưa)
- 彐kệ(bàn tay cào, vốc)
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
chồn sương; chồn ferret (Mustela putorius furo)
Chồn sương là một loại thú cưng đáng yêu.
chồn sương; chồn ferret (Mustela putorius furo)
Chồn sương là một loại thú cưng đáng yêu.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
chồn sương; chồn ferret (Mustela putorius furo)
chồn sương; chồn ferret (Mustela putorius furo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.