- 雨vũ(mưa)
- 令linh(lệnh, ra lệnh)
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
cô đơn và không nơi nương tựa; bơ vơ(kế thừa)
Anh ấy đứng một mình cô đơn ở đó.
cô đơn và không nơi nương tựa; bơ vơ(kế thừa)
Anh ấy đứng một mình cô đơn ở đó.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
cô đơn và không nơi nương tựa; bơ vơ
cô đơn và không nơi nương tựa; bơ vơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.