- 雨vũ(mưa)
- 令linh(lệnh, ra lệnh)
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
cửa hàng; cửa tiệm; sạp hàng
Cửa hàng bán lẻ này rất nhỏ.
cửa hàng bán lẻ
Cửa hàng bán lẻ này rất được ưa chuộng.
cửa hàng; cửa tiệm; sạp hàng
Cửa hàng bán lẻ này rất nhỏ.
cửa hàng bán lẻ
Cửa hàng bán lẻ này rất được ưa chuộng.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
cửa hàng; cửa tiệm; sạp hàng
cửa hàng; cửa tiệm; sạp hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.