- 雨vũ(mưa)
- 令linh(lệnh, ra lệnh)
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
vận chuyển hàng lẻ (LTL)
Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng lẻ.
vận chuyển hàng lẻ (LTL)
Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng lẻ.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
vận chuyển hàng lẻ (LTL)
vận chuyển hàng lẻ (LTL)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.