- 雨vũ(mưa)
- 令linh(lệnh, ra lệnh)
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
nửa đêm; 0 giờ
Bây giờ là nửa đêm.
gọi món ăn lẻ; đặt món riêng lẻ
Chúng ta gọi món đi.
điểm không; nghiệm không (toán học)
Điểm không của hàm số này là bao nhiêu?
nửa đêm; 0 giờ
Bây giờ là nửa đêm.
gọi món ăn lẻ; đặt món riêng lẻ
Chúng ta gọi món đi.
điểm không; nghiệm không (toán học)
Điểm không của hàm số này là bao nhiêu?
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
nửa đêm; 0 giờ
nửa đêm; 0 giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.