- 雨vũ(mưa)
- 令linh(lệnh, ra lệnh)
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
đồ ăn vặt; đồ ăn nhẹ
中不是主食,少量吃的食物,如糖果、饼干等búshì zhǔshí、shǎoliàng chī de shíwù、rú tángguǒ、bǐnggan děng
Tôi thích ăn vặt.
đồ ăn vặt; đồ ăn nhẹ
中不是主食,少量吃的食物,如糖果、饼干等búshì zhǔshí、shǎoliàng chī de shíwù、rú tángguǒ、bǐnggan děng
Tôi thích ăn vặt.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
đồ ăn vặt; đồ ăn nhẹ
đồ ăn vặt; đồ ăn nhẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.