- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
(lóng) phim truyền hình dở tệ; phim "thảm họa" (cốt truyện vô lý, diễn xuất tệ)
Bộ phim dở tệ này hài hước quá.
(lóng) phim truyền hình dở tệ; phim "thảm họa" (cốt truyện vô lý, diễn xuất tệ)
Bộ phim dở tệ này hài hước quá.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
(lóng) phim truyền hình dở tệ; phim "thảm họa" (cốt truyện vô lý, diễn xuất tệ)
(lóng) phim truyền hình dở tệ; phim "thảm họa" (cốt truyện vô lý, diễn xuất tệ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.