- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(lóng) cảnh sát; công an
Anh ấy là một cảnh sát.
(lóng) cảnh sát; công an
Anh ấy là một cảnh sát.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(lóng) cảnh sát; công an
(lóng) cảnh sát; công an
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.