- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
nhạc reggae
Tôi thích nghe nhạc reggae.
nhạc reggae
Tôi thích nghe nhạc reggae.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
nhạc reggae
nhạc reggae
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.