- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mưa đá; hạt đá
Ngoài trời có mưa đá rồi.
viên đá mưa đá; cục mưa đá
Bên ngoài đang mưa đá.
mưa đá; hạt đá
Ngoài trời có mưa đá rồi.
viên đá mưa đá; cục mưa đá
Bên ngoài đang mưa đá.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mưa đá; hạt đá
mưa đá; hạt đá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.