- 雨vũ(mưa)
- 辰thần(thời giờ, sao Thần)
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
thịnh nộ; giận dữ đùng đùng
Anh ấy đã nổi giận.
thịnh nộ; giận dữ đùng đùng
Anh ấy đã nổi giận.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
thịnh nộ; giận dữ đùng đùng
thịnh nộ; giận dữ đùng đùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.