- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
dùng trong 㺢㹢狓[huo4 jia1 pi2](kế thừa)
dùng trong 㺢㹢狓[huo4 jia1 pi2](kế thừa)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
dùng trong 㺢㹢狓[huo4 jia1 pi2]
dùng trong 㺢㹢狓[huo4 jia1 pi2]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.