- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh ráng hồng; hào quang buổi bình minh hay hoàng hôn
Ánh nắng hoàng hôn rất đẹp.
ánh ráng hồng; hào quang buổi bình minh hay hoàng hôn
Ánh nắng hoàng hôn rất đẹp.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh ráng hồng; hào quang buổi bình minh hay hoàng hôn
ánh ráng hồng; hào quang buổi bình minh hay hoàng hôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.