- 雨vũ(mưa)
- 路lộ(con đường)
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
sương; sương móc
Sương buổi sáng rất lạnh.
sương; (bóng) ngắn ngủi, chóng tàn
Sương đêm thật ngắn ngủi.
sương; hơi sương; (bóng) thoáng qua; phù du
sương; sương móc
Sương buổi sáng rất lạnh.
sương; (bóng) ngắn ngủi, chóng tàn
Sương đêm thật ngắn ngủi.
sương; hơi sương; (bóng) thoáng qua; phù du
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
sương; sương móc
sương; sương móc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.