- 雨vũ(mưa)
- 路lộ(con đường)
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
lộ rõ bản chất; lộ nguyên hình
Cuối cùng anh ta cũng lộ mặt rồi.
lộ rõ bản chất; lộ nguyên hình
Cuối cùng anh ta cũng lộ mặt rồi.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
lộ rõ bản chất; lộ nguyên hình
lộ rõ bản chất; lộ nguyên hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.