- 雨vũ(mưa)
- 路lộ(con đường)
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
hở lưng (kiểu trang phục)
Cô ấy mặc một chiếc váy hở lưng.
hở lưng (kiểu trang phục)
Cô ấy mặc một chiếc váy hở lưng.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
hở lưng (kiểu trang phục)
hở lưng (kiểu trang phục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.