- 雨vũ(mưa)
- 路lộ(con đường)
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Lộ Tây (Lucy)
中女性人名,英文名字Lucy的音译nǚxìng rénmíng, yīngwénmíngzì Lucy de yīnyì
Lucy là bạn tốt của tôi.
Lộ Tây (Lucy)
中女性人名,英文名字Lucy的音译nǚxìng rénmíng, yīngwénmíngzì Lucy de yīnyì
Lucy là bạn tốt của tôi.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Lộ Tây (Lucy)
Lộ Tây (Lucy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.