- 雨vũ(mưa)
- 路lộ(con đường)
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
lộ răng; nhe răng (cười)
Anh ấy cười toe toét, trông rất vui vẻ.
lộ răng; nhe răng (cười)
Anh ấy cười toe toét, trông rất vui vẻ.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
lộ răng; nhe răng (cười)
lộ răng; nhe răng (cười)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.