- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
bá đạo; hống hách; chuyên quyền
Anh ta là một người rất bá đạo.
thống trị bằng sức mạnh; bá quyền; độc đoán; hung hăng
mạnh; nồng (rượu, thuốc...); bá đạo; hống hách
Loại rượu này rất mạnh.
bá đạo; hống hách; chuyên quyền
Anh ta là một người rất bá đạo.
thống trị bằng sức mạnh; bá quyền; độc đoán; hung hăng
mạnh; nồng (rượu, thuốc...); bá đạo; hống hách
Loại rượu này rất mạnh.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
bá đạo; hống hách; chuyên quyền
bá đạo; hống hách; chuyên quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bá đạo; hống hách; chuyên quyền độc đoán
Anh ấy rất bá đạo.
mạnh mẽ; bá đạo; (cai trị bằng) bạo lực; hung hãn
Loại thuốc này rất mạnh.
quyền bá; bá đạo (cai trị bằng vũ lực); (khẩu) hung hăng; ngang ngược
Người này rất bá đạo.
con đường bá đạo; quyền lực cai trị bằng vũ lực
Anh ấy là một người rất bá đạo.
con đường bá đạo; đạo của bá vương
bá đạo; hống hách; chuyên quyền độc đoán
Anh ấy rất bá đạo.
mạnh mẽ; bá đạo; (cai trị bằng) bạo lực; hung hãn
Loại thuốc này rất mạnh.
quyền bá; bá đạo (cai trị bằng vũ lực); (khẩu) hung hăng; ngang ngược
Người này rất bá đạo.
con đường bá đạo; quyền lực cai trị bằng vũ lực
Anh ấy là một người rất bá đạo.
con đường bá đạo; đạo của bá vương