- 龶sinh(mầm cây mọc lên (tượng hình))
- 月nguyệt(mặt trăng (hoặc biến thể của 丹, màu đỏ son))
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
ban ngày ban mặt; giữa ban ngày [thành ngữ]
Ban ngày ban mặt, anh ta lại dám làm chuyện này!
biểu tượng Quốc Dân Đảng (mặt trời trắng trên nền xanh); ban ngày ban mặt
Thanh thiên bạch nhật là đảng huy của Quốc dân đảng.
ban ngày ban mặt; giữa ban ngày [thành ngữ]
Ban ngày ban mặt, anh ta lại dám làm chuyện này!
biểu tượng Quốc Dân Đảng (mặt trời trắng trên nền xanh); ban ngày ban mặt
Thanh thiên bạch nhật là đảng huy của Quốc dân đảng.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ban ngày ban mặt; giữa ban ngày [thành ngữ]
ban ngày ban mặt; giữa ban ngày [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.