- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
không phải chuyện nhỏ; trọng đại; không tầm thường [thành ngữ]
Chuyện này không phải chuyện nhỏ.
cực kỳ quan trọng; thiết yếu [thành ngữ]
Chuyện này cực kỳ quan trọng.
không phải chuyện nhỏ; trọng đại; không tầm thường [thành ngữ]
Chuyện này không phải chuyện nhỏ.
cực kỳ quan trọng; thiết yếu [thành ngữ]
Chuyện này cực kỳ quan trọng.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
không phải chuyện nhỏ; trọng đại; không tầm thường [thành ngữ]
không phải chuyện nhỏ; trọng đại; không tầm thường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.