- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
biện pháp phi thường; biện pháp đặc biệt (trong tình huống khẩn cấp)
Đây là một biện pháp khẩn cấp.
biện pháp phi thường; biện pháp đặc biệt (trong tình huống khẩn cấp)
Đây là một biện pháp khẩn cấp.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
biện pháp phi thường; biện pháp đặc biệt (trong tình huống khẩn cấp)
biện pháp phi thường; biện pháp đặc biệt (trong tình huống khẩn cấp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.