- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
không thiết yếu; không cần thiết
Những thứ này là đồ không cần thiết.
không thiết yếu; không cần thiết
Những thứ này là đồ không cần thiết.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Khi cần mưa thì cây cỏ khẩn cầu trời đổ nước xuống.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Khi cần mưa thì cây cỏ khẩn cầu trời đổ nước xuống.
không thiết yếu; không cần thiết
không thiết yếu; không cần thiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.