- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
vùng phi hạt nhân
Chúng tôi ủng hộ việc thành lập khu vực phi hạt nhân.
vùng phi hạt nhân
Chúng tôi ủng hộ việc thành lập khu vực phi hạt nhân.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
vùng phi hạt nhân
vùng phi hạt nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.