- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
phi phương thức (máy tính)
Phần mềm này là phi mô thái.
phi phương thức (máy tính)
Phần mềm này là phi mô thái.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
phi phương thức (máy tính)
phi phương thức (máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.