- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
biến thái; không bình thường; (khẩu) dị hợm
Tình huống này là bất thường.
so le; lô nhô; không đều đặn
Tình huống này không bình thường.
biến thái; không bình thường; (khẩu) dị hợm
Tình huống này là bất thường.
so le; lô nhô; không đều đặn
Tình huống này không bình thường.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
biến thái; không bình thường; (khẩu) dị hợm
biến thái; không bình thường; (khẩu) dị hợm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.