- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
số không dương (âm hoặc bằng không)
Số không dương bao gồm số âm và số không.
số không dương (âm hoặc bằng không)
Số không dương bao gồm số âm và số không.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
số không dương (âm hoặc bằng không)
số không dương (âm hoặc bằng không)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.